Recent words
 darling
d\darling
['dɑ:liη]
danh từ
 người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích
 the darling of the people
 người được nhân dân yêu mến
 one's mother's darling
 con cưng
 Fortune's darling
 con cưng của thần may mắn
 người yêu
 my darling!
 em yêu quí của anh!; anh yêu quí của em!
tính từ
 thân yêu, yêu quý, được yêu mến; đáng yêu
 what a darling little dog!
 con chó nhỏ đáng yêu làm sao!

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co