Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
dairy



    dairy /'deəri/
danh từ
nơi trữ và sản xuất bơ sữa
cửa hàng bơ sữa
trại sản suất bơ sữa
sự sản xuất bơ sữa
bầy bò sữa (trong trại sản xuất sữa)
    Chuyên ngành kinh tế
bầy bò sữa
cửa hàng bơ sữa
nhà máy bơ sữa
nơi trữ và sản xuất bơ sữa
sự sản xuất bơ sữa

Related search result for "dairy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.