curriculum
c\curriculum
[kə'rikjuləm]
danh từ, số nhiều là curriculums hoặc curricula
 các môn học trong một khoá hoặc được giảng dạy ở một trường nào đó; chương trình giảng dạy
 Is French on your school's curriculum?
 Tiếng Pháp có trong chương trình giảng dạy của trường anh không?






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co