Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cupping




cupping
['kʌpiη]
danh từ
(y học) sự giác


/'kʌpiɳ/

danh từ
(y học) sự giác

Related search result for "cupping"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.