Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cribriform




cribriform
['kribrifɔ:m]
tính từ
(sinh vật học) có lỗ rây


/'kribrifɔ:m/

tính từ
(sinh vật học) có lỗ rây


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.