Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
coonskin


coonskin
n, 아메리카너구리의 털가죽, 그것으로 만든 모자(외투)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.