Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
compulsory





compulsory
[kəm'pʌlsəri]
tính từ
ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách
compulsory measures
những biện pháp cưỡng bách
compulsory education
giáo dục phổ cập
formal dress is compulsory
yêu cầu mặc lễ phục


/kəm'pʌlsəri/

tính từ
ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách
compulsory measures những biện pháp cưỡng bách !compulsory education
giáo dục phổ cập !formal dress compulsory
yêu cầu mặc lễ phục

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "compulsory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.