Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
comprehension




comprehension
[,kɔmpri'hen∫n]
danh từ
sự hiểu, sự lĩnh hội, sự nhận thức
it's beyond my comprehension
cái đó tôi không hiểu nổi
sự bao gồm, sự bao hàm
a term of wide comprehension
một thuật ngữ bao hàm nhiều khái niệm


/,kɔmpri'henʃn/

danh từ
sự hiểu, sự lĩnh hội, sự nhận thức
it's beyond my comprehension cái đó tôi không hiểu nổi
sự bao gồm, sự bao hàm
a term of wide comprehension một thuật ngữ bao hàm nhiều khái niệm

Related search result for "comprehension"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.