Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
commemorative




commemorative
[kə'memərətiv]
tính từ
để kỷ niệm, để tưởng niệm


/kə'memərətiv/

tính từ
để kỷ niệm, để tưởng niệm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.