Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
colonizer




colonizer
['kɔlənaizə]
danh từ
kẻ đi chiếm thuộc địa; tên thực dân
người đi khai hoang, người định cư đất mới ((cũng) colonist)
người gài cử tri vào một khu vực bầu cử (nhằm mục đích gian lận)


/'kɔlənaizə/

danh từ
kẻ đi chiếm thuộc địa; tên thực dân
người đi khai hoang, người định cư đất mới ((cũng) colonist)
người gài cử tri vào một khu vực bầu cử (nhằm mục đích gian lận)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.