Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
close-up




close-up
['klouzʌp]
danh từ
(điện ảnh) cảnh gần, cận cảnh


/'klousʌp/

danh từ
(điện ảnh) cảnh gần, cận cảnh

Related search result for "close-up"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.