Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clause



/'klætə/

danh từ

(ngôn ngữ học) mệnh đề

    main clause mệnh đề chính

    subordinate clause mệnh đề phụ

điều khoản (của một hiệp ước...)


Related search result for "clause"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.