childish
c\childish
['t∫aildi∫]
tính từ
 của trẻ con; như trẻ con, hợp với trẻ con
 childish games
 trò chơi trẻ con
 a childish idea ý
 nghĩ trẻ con
 ngây ngô, trẻ con
 don't be so childish
 đừng trẻ con thế






▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms: infantile  
  • Từ tương tự / Similar: immature  

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co