Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cautious




cautious
['kɔ:∫əs]
tính từ
(cautious about / of somebody / something) thận trọng, cẩn thận
a cautious driver
người lái xe cẩn thận
cautious of strangers
thận trọng đối với người lạ
cautious about spending money
cẩn thận trong việc tiêu tiền


/'kɔ:ʃəs/

tính từ
thận trọng, cẩn thận

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cautious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.