Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cacology




cacology
[kæ'kɔlədʒi]
danh từ
sự chọn từ tồi
sự phát âm tồi


/kæ'kɔlədʤi/

danh từ
sự chọn từ tồi
sự phát âm tồi

Related search result for "cacology"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.