Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brahminee




brahminee
['brɑ:mini:]
tính từ
(thuộc) đạo Bà la môn
brahminee ox
bò thần (không được giết thịt)


/'brɑ:mini:/

tính từ
(thuộc) đạo Bà la môn !brahminee ox
bò thần (không được giết thịt)

Related search result for "brahminee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.