bootleg
b\bootleg
['bu:tleg]
danh từ
 ống giày ống
 (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu lậu
nội động từ
 (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bán rượu lậu






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co