Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bandanna




bandanna
[bæn'dænə]
Cách viết khác:
bandana
[bæn'dɑ:nə]
danh từ
khăn rằn, khăn tay lớn in hoa sặc sỡ


/bæn'dænə/ (bandana) /bæn'dɑ:nə/

danh từ
khăn rằn, khăn tay lớn in hoa sặc sỡ

Related search result for "bandanna"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.