backwash
b\backwash
['bækwɔ∫]
danh từ
 nước xoáy ngược, nước cuộn ngược, nước bị mái chèo đẩy ngược
 (hàng không) luồng không khí xoáy (sau máy bay)
 the backwash effects
 những hệ quả không tốt đẹp






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co