Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
artiste


[artiste]
danh từ
nghệ sĩ
Artiste peintre
họa sĩ
Une grande artiste
một nghệ sĩ vĩ đại
artiste culinaire
đầu bếp xuất sắc
artiste capillaire
thợ hớt tóc khéo tay
tính từ
có tính cách nghệ sĩ



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.