Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
archipelago





archipelago


archipelago

An archipelago is a group or chain of islands clustered together in a sea or ocean.

[,ɑ:ki'peligou]
danh từ, số nhiều archipelagos, archipelagoes
quần đảo
biển có nhiều đảo


/,ɑ:ki'peligou/

danh từ, số nhiều archipelagos, archipelagoes
quần đảo
biển có nhiều đảo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.