Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
apprenticeship




apprenticeship
[ə'prentis∫ip]
Cách viết khác:
prenticeship
['prentis∫ip]
danh từ
sự học việc, sư học nghề; thời gian học việc, thời gian học nghề
to serve one's apprenticeship
học việc, học nghề, qua thời gian học nghề


/ə'prentiʃip/ (prenticeship) /'prentisʃip/

danh từ
sự học việc, sư học nghề; thời gian học việc, thời gian học nghề
to serve one's apprenticeship học việc, học nghề, qua thời gian học nghề


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.