Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anchylose




anchylose
['æηkilouz]
ngoại động từ
làm cứng khớp
nội động từ
cứng khớp


/'æɳkilouz/

ngoại động từ
làm cứng khớp

nội động từ
cứng khớp

Related search result for "anchylose"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.