Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
allure




allure
[ə'ljuə]
danh từ
sức quyến rũ, sức lôi cuốn, sức cám dỗ; duyên
ngoại động từ
quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ; làm say mê, làm xiêu lòng


/ə'ljuə/

danh từ
sức quyến rũ, sức lôi cuốn, sức cám dỗ; duyên

ngoại động từ
quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ; làm say mê, làm xiêu lòng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "allure"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.