Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
afreet




afreet
['æfri:t]
danh từ
con quỷ (thần thoại người Hồi)


/'æfri:t/ (afrit) /'æfri:t/ (afrite) /'æfri:t/

danh từ
con quỷ (thần thoại người Hồi)

Related search result for "afreet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.