Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adoptee




adoptee
[,ædɔp'ti:]
danh từ
con nuôi, dưỡng tử


/,ædɔp'ti:/

danh từ
con nuôi

Related search result for "adoptee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.