Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
watercourse




watercourse
['wɔ:təkɔ:s]
danh từ
dòng nước, sông, suối
kênh, lạch nhân tạo
lòng sông


/'wɔ:təkɔ:s/

danh từ
sông, suối
lòng sông, lòng suối

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.