Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
variety show




variety+show
[və'raiəti'∫ou]
Cách viết khác:
variety entertainment
[və'raiəti,entə'teinmənt]
danh từ
(sân khấu) chương trình tạp kỹ (biểu diễn ca, nhạc, múa, xiếc...) (như) variety


/və'raiəti'ʃou/ (variety_entertainment) /və'raiəti,entə'teinmənt/

danh từ
(sân khấu) cuộc biểu diễn nhiều môn (ca, nhạc, múa, xiếc...) ((cũng) variety)

Related search result for "variety show"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.