Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
vận chuyển



verb
to move to exercise, to take exercise to agitate, to appeal for, to call for

[vận chuyển]
to carry; to convey; to transport
Phụ trách vận chuyển hàng cứu trợ
To be responsible for transporting relief
Tiền vận chuyển
Transport charges/costs; freight charges; carriage
Sự vận chuyển hàng hoá bằng đường biển
Transport of goods by sea



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.