Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
vạch



verb
to draw, to point out, to outline to expose, to uncover

[vạch]
to draw; to outline
(nghĩa bóng) to map out; to work out
line
Vạch trắng / vàng (trên mặt đường )
White/yellow line (on roads)
Vạch xuất phát / đích
Starting/finishing line



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.