Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
vùng



noun
region, area

[vùng]
region; area
Vùng văn bản
Text area
Vùng đông dân nhất thế giới
The most populated region in the world
Vùng mất an ninh
Insecure area; unsafe area
Những vùng có tỉ lệ thất nghiệp cao
Areas of high unemployment



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.