Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
untwist




untwist
[,ʌn'twist]
ngoại động từ
tháo, lơi (chỉ, dây đã xe)
nội động từ
lơi ra (chỉ, dây)


/' n'twist/

ngoại động từ
tháo, li (chỉ, dây đ xe)

nội động từ
li ra (chỉ, dây)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.