Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unreasonableness




unreasonableness
[ʌn'ri:znəblnis]
danh từ
sự vô lý, sự quá chừng, sự quá đáng, sự vượt quá giới hạn của cái hợp lý, cái đúng
tính không biết điều (trong thái độ..)


/ n'ri:zn blnis/

danh từ
tính vô lý
sự không biết điều; tính chất không phi chăng; tính chất quá chừng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.