Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unprecise




unprecise
[,ʌnpri'sais]
tính từ
không đúng giờ giấc
không chính xác, không rõ ràng, mập mờ


/'ʌnpri'sais/

tính từ
không chính xác, không rõ ràng, mập mờ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.