Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unmortgaged




unmortgaged
[,ʌn'mɔ:gidʒd]
tính từ
không bị cầm cố, không bị thế nợ
không dấn thân vào, không hiến thân cho


/'ʌn'mɔ:gidʤd/

tính từ
không bị cầm cố, không bị thế nợ
không đấn thân vào, không hiến thân cho


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.