Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfearing




tính từ
không sợ sệt; dũng cảm; gan dạ



unfearing
['ʌn'fiəriη]
tính từ
không sợ sệt; dũng cảm; gan dạ



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.