Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undiscountable




undiscountable
['ʌndis'kauntəbl]
tính từ
không thể hạ giá, không thể chiết khấu được
không thể coi nhẹ


/'ʌndis'kauntəbl/

tính từ
không thể hạ bớt, không thể chiết khấu được


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.