Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
transmarine




transmarine
[,trænzmə'ri:n]
tính từ
ở bên kia biển, ở hải ngoại


/,trænzmə'ri:n/

tính từ
ở bên kia biển, hải ngoại


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.