Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tranh luận



verb
to discuss

[tranh luận]
to debate; to reason; to argue; to dispute
Tranh luận với hắn cũng vô ích
It is no use reasoning with him
Hạng người như thế tranh luận làm gì
You can't reason with people like that
Vấn đề đã rõ ràng, không cần phải tranh luận gì nữa
The point is clear, so there is no need for further argument



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.