Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
trống



noun
drum, tomtom
trống đồng Ngọc Lũ Ngoc Lu copper drum
adj
cock,male empty, vacant; unoccupied

[trống]
drum; tomtom
empty; blank; free; vacant; unoccupied; disengaged



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.