Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thung lũng



noun
valley

[thung lũng]
vale; valley; dale
The vale of tears



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.