Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thu hoạch



verb
to harvest

[thu hoạch]
to reap; to crop; to harvest
Thu hoạch nho
To pick grapes; to harvest grapes



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.