Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thoi



verb
to plunge, to fetch

[thoi]
động từ
to plunge, to fetch
to hit with the fist, punch
(đưa thoi) drive the shuttle
ngày xuân con én đưa thoi
Spring days ran fast like swallows darting their shuttles
đi như con thoi
ply to and fro, run a shuttle-service
tính từ
weaver's shuttle, bar, inkcake
thoi vàng, thoi bạc
gold, silver in bullion
danh từ
(hình thoi) diamond-shaped
(thuyền thoi) dugout



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.