Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thộp



verb
to nab; to snatch; to pinch

[thộp]
động từ
to take into custody, arrest
to nab; to snatch; to pinch
to grasp, seize, lay hold of
thộp ngực
seize by the chest



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.