Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tỷ lệ



noun
proportion, ratio, rate

[tỷ lệ]
proportion; ratio; rate
Tỷ lệ ly dị / thất nghiệp
Divorce/unemployment rate
Tỷ lệ đỗ / trượt cao
A high pass/failure rate
Tỷ lệ vốn - nhân công
Capital-labour ratio



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.