Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
superconductivity





superconductivity
[su:pə,kɔndʌk'tivəti]
danh từ
(vật lý) hiện tượng siêu dẫn; tính siêu dẫn



(vật lí) tính siêu dẫn

/'sju:pə,kɔndʌk'tiviti/

danh từ
(vật lý) hiện tượng siêu dẫn; tính siêu dẫn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.