Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stock certificate




stock+certificate
['stɔk sə'tifikit]
danh từ
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) giấy chứng nhận có cổ phần, giấy chứng nhận mua các cổ phiếu


/'stɔksə'tifikit/

danh từ
giấy chứng nhận có cổ phần

Related search result for "stock certificate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.