Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
start out




start+out

[start out]
saying && slang
start, begin, leave on a journey
Fill the tank with gas and check the oil before you start out.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.