Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spring mattress




spring+mattress
['spriη'mætris]
danh từ
nệm lò xo


/'spriɳ'mætris/

danh từ
nệm lò xo

Related search result for "spring mattress"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.