Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
splasher




splasher
['splæ∫ə]
danh từ
người làm bắn toé (bùn, nước...)
cái chắn bùn
cái chắn nước té vào tường (ở sau giá rửa mặt)


/'splæʃə/

danh từ
người làm bắn toé (bùn, nước...)
cái chắn bùn
cái chắn nước té vào tường (ở sau giá rửa mặt)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.